庭參 tíng cān · đình tham Hán Việt: đình tham · Pinyin: tíng cān Tổng quan Cấu tạo: 庭 (đình) + 參 (tham)Pinyintíng cānHán Việtđình thamCấu tạo庭 + 參 · đình + tham nghĩa thành phần: đình + tham