庭唐 tíng táng · đình đường Hán Việt: đình đường · Pinyin: tíng táng Tổng quan Cấu tạo: 庭 (đình) + 唐 (đường)Pinyintíng tángHán Việtđình đườngCấu tạo庭 + 唐 · đình + đường nghĩa thành phần: đình + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平坦的道路。庭,通"亭"。平。Tân Hoa Tự Điển 1.平坦的道路。庭,通"亭"。平。