庭堅

tíng jiān đình kiên

Hán Việt: đình kiên · Pinyin: tíng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (kiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代相传为高阳氏八个有才德的人之一。见《左传.文公十八年》。详"八恺"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代相传为高阳氏八个有才德的人之一。见《左传.文公十八年》。详"八恺"。