庭堂

tíng tángđình đường

Hán Việt: đình đường · Pinyin: tíng táng

Tổng quan

sân trước của cung điện

Cấu tạo: 庭 (đình) + 堂 (đường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sân
  • Tần suất từ sân trước của cung điện

Eng

  • Cihui courtyard in front of a palace
  • Tần suất từ courtyard in front of a palace

Từ liên quan

Gần nghĩa

堂䞋 · 堂上 · 堂主 · 堂会 · 堂侄 · 堂倌 · 堂兄 · 堂区