庭壼 tíng kǔn · đình khổn Hán Việt: đình khổn · Pinyin: tíng kǔn Tổng quan Cấu tạo: 庭 (đình) + 壼 (khổn)Pinyintíng kǔnHán Việtđình khổnCấu tạo庭 + 壼 · đình + khổn nghĩa thành phần: đình + khổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宫庭内。Tân Hoa Tự Điển 1.宫庭内。