庭外 tíng wài·đình ngoại Hán Việt: đình ngoại · Pinyin: tíng wài Tổng quan ngoài tòa (dàn xếp) Cấu tạo: 庭 (đình) + 外 (ngoại)Pinyintíng wàiHán Việtđình ngoạiTừ loạitínhCấu tạo庭 + 外 · đình + ngoại nghĩa thành phần: đình + ngoại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngoài tòa ánEngCihui out-of-court (settlement)ĐứcHandedict außergerichtlich Từ liên quan Gần nghĩa外业 · 外丹 · 外乡 · 外事 · 外交 · 外人 · 外任 · 外企