庭外
đình ngoại
Hán Việt: đình ngoại · Pinyin: tíng wài
Tổng quan
ngoài tòa (dàn xếp)
Nghĩa
Việt
- Cihui ngoài tòa (dàn xếp)
Eng
- CC-CEDICT out-of-court (settlement)
- Cihui out-of-court (settlement)
Hán Việt: đình ngoại · Pinyin: tíng wài
ngoài tòa (dàn xếp)