庭宇

tíng yǔ đình vũ

Hán Việt: đình vũ · Pinyin: tíng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (vũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 堂室。《後漢書.卷六○下.蔡邕傳》:「方將騁馳乎典籍之崇塗,休息乎仁義之淵藪,槃旋乎周、孔之庭宇,揖儒、墨而與為友。」清.龔自珍〈如夢令.紫黯紅愁無緒〉詞:「春住!春住!黦了人家庭宇。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 房舍; 庭院。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.房舍。 2.庭院。