庭實 tíng shí · đình thật Hán Việt: đình thật · Pinyin: tíng shí Tổng quan Cấu tạo: 庭 (đình) + 實 (thật)Pinyintíng shíHán Việtđình thậtCấu tạo庭 + 實 · đình + thật nghĩa thành phần: đình + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陈列于朝堂的贡献物品。Tân Hoa Tự Điển 1.陈列于朝堂的贡献物品。