庭幃 tíng wéi · đình vi Hán Việt: đình vi · Pinyin: tíng wéi Tổng quan Cấu tạo: 庭 (đình) + 幃 (vi)Pinyintíng wéiHán Việtđình viCấu tạo庭 + 幃 · đình + vi nghĩa thành phần: đình + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指妇女居住的内室; 庭闱。指父母居住处。Tân Hoa Tự Điển 1.指妇女居住的内室。 2.庭闱。指父母居住处。