庭戶

tíng hù đình hộ

Hán Việt: đình hộ · Pinyin: tíng hù

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹门户。喻指某种造诣﹑境界; 官署; 泛指庭院; 犹门庭;门户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹门户。喻指某种造诣﹑境界。 2.官署。 3.泛指庭院。 4.犹门庭;门户。