庭旅

tíng lǚ đình lữ

Hán Việt: đình lữ · Pinyin: tíng lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (lữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 庭中陈列。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.庭中陈列。