庭柯

tíng kē đình kha

Hán Việt: đình kha · Pinyin: tíng kē

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (kha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 庭园中的树木。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.庭园中的树木。