庭氏

tíng shì đình thị

Hán Việt: đình thị · Pinyin: tíng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官名。《周礼》秋官之属。掌射杀都城附近的鸱鸮﹑狼﹑狐之类夜间鸣叫的鸟兽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官名。《周礼》秋官之属。掌射杀都城附近的鸱鸮﹑狼﹑狐之类夜间鸣叫的鸟兽。