庭炬 tíng jù · đình cự Hán Việt: đình cự · Pinyin: tíng jù Tổng quan Cấu tạo: 庭 (đình) + 炬 (cự)Pinyintíng jùHán Việtđình cựCấu tạo庭 + 炬 · đình + cự nghĩa thành phần: đình + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 庭燎。Tân Hoa Tự Điển 1.庭燎。