庭爭 tíng zhēng · đình tranh Hán Việt: đình tranh · Pinyin: tíng zhēng Tổng quan Cấu tạo: 庭 (đình) + 爭 (tranh)Pinyintíng zhēngHán Việtđình tranhCấu tạo庭 + 爭 · đình + tranh nghĩa thành phần: đình + tranh Nghĩa EngCihui 庭爭 tíngzhēng v. make public remonstrances