庭獸 tíng shòu · đình thú Hán Việt: đình thú · Pinyin: tíng shòu Tổng quan Cấu tạo: 庭 (đình) + 獸 (thú)Pinyintíng shòuHán Việtđình thúCấu tạo庭 + 獸 · đình + thú nghĩa thành phần: đình + thú