庭皋
đình cao
Hán Việt: đình cao · Pinyin: tíng gāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"庭皋"; 亭皋。水边的平地。庭,通"亭",平; 厅事,府署。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"庭皋"。 2.亭皋。水边的平地。庭,通"亭",平。 3.厅事,府署。
Hán Việt: đình cao · Pinyin: tíng gāo