庭萬 tíng wàn · đình vạn Hán Việt: đình vạn · Pinyin: tíng wàn Tổng quan Cấu tạo: 庭 (đình) + 萬 (vạn)Pinyintíng wànHán Việtđình vạnCấu tạo庭 + 萬 · đình + vạn nghĩa thành phần: đình + vạn