庭角 tíng jiǎo · đình giác Hán Việt: đình giác · Pinyin: tíng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 庭 (đình) + 角 (giác)Pinyintíng jiǎoHán Việtđình giácCấu tạo庭 + 角 · đình + giác nghĩa thành phần: đình + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 珠庭日角。谓人的天庭圆满。旧时认为是大贵之相。Tân Hoa Tự Điển 1.珠庭日角。谓人的天庭圆满。旧时认为是大贵之相。