庭議 tíng yì · đình nghị Hán Việt: đình nghị · Pinyin: tíng yì Tổng quan Cấu tạo: 庭 (đình) + 議 (nghị)Pinyintíng yìHán Việtđình nghịCấu tạo庭 + 議 · đình + nghị nghĩa thành phần: đình + nghị Nghĩa EngCihui 庭議 íngyì* n. discussion at the imperial court; court discussion/meeting