庭誥 tíng gào · đình cáo Hán Việt: đình cáo · Pinyin: tíng gào Tổng quan Cấu tạo: 庭 (đình) + 誥 (cáo)Pinyintíng gàoHán Việtđình cáoCấu tạo庭 + 誥 · đình + cáo nghĩa thành phần: đình + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代指家训文字。亦泛指家教。Tân Hoa Tự Điển 1.古代指家训文字。亦泛指家教。