庭問

tíng wèn đình vấn

Hán Việt: đình vấn · Pinyin: tíng wèn

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (vấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指天子上朝询问国事。庭,通"廷"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指天子上朝询问国事。庭,通"廷"。