庭除

tíng chú đình trừ

Hán Việt: đình trừ · Pinyin: tíng chú

Tổng quan

sân trước | sân nhà

Cấu tạo: (đình) + (trừ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sân trước | sân nhà

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大廳前臺階下的院子。唐.李咸用〈分題雪霽望爐峰〉詩:「雪霽上庭除,爐峰勢轉孤。」《幼學瓊林.卷三.宮室類》:「寇萊公庭除之外,只可栽花。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 庭阶; 庭院。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.庭阶。 2.庭院。

Eng

  • CC-CEDICT front court|courtyard
  • Cihui front court; courtyard