庰廁

bìng cè

Pinyin: bìng cè

Tổng quan

Cấu tạo: + (xí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐蔽偏僻之地。指厕所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐蔽偏僻之地。指厕所。