庳下 bì xià · bí hạ Hán Việt: bí hạ · Pinyin: bì xià Tổng quan Cấu tạo: 庳 (bí) + 下 (hạ)Pinyinbì xiàHán Việtbí hạCấu tạo庳 + 下 · bí + hạ nghĩa thành phần: bí + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 低下;低矮。Tân Hoa Tự Điển 1.低下;低矮。