庳小

bì xiǎo bí tiểu

Hán Việt: bí tiểu · Pinyin: bì xiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) + (tiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矮小;低而小。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.矮小;低而小。