庳溼 bì shī · bí thấp Hán Việt: bí thấp · Pinyin: bì shī Tổng quan Cấu tạo: 庳 (bí) + 溼 (thấp)Pinyinbì shīHán Việtbí thấpCấu tạo庳 + 溼 · bí + thấp nghĩa thành phần: bí + thấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 低下潮湿。Tân Hoa Tự Điển 1.低下潮湿。