庳矢 bì shǐ · bí thỉ Hán Việt: bí thỉ · Pinyin: bì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 庳 (bí) + 矢 (thỉ)Pinyinbì shǐHán Việtbí thỉCấu tạo庳 + 矢 · bí + thỉ nghĩa thành phần: bí + thỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代八矢之一,主要用于习射﹑礼射等。Tân Hoa Tự Điển 1.古代八矢之一,主要用于习射﹑礼射等。