庳細 bì xì · bí tế Hán Việt: bí tế · Pinyin: bì xì Tổng quan Cấu tạo: 庳 (bí) + 細 (tế)Pinyinbì xìHán Việtbí tếCấu tạo庳 + 細 · bí + tế nghĩa thành phần: bí + tế