庵兒 am nhi Hán Việt: am nhi Tổng quan Cấu tạo: 庵 (am) + 兒 (nhi)Hán Việtam nhiCấu tạo庵 + 兒 · am + nhi nghĩa thành phần: am + nhi Nghĩa EngCihui 庵兒 nr n. 1. hut 2. nunnery