庵儿

am nhi

Hán Việt: am nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 庵 (am) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 庵兒 nr n. 1. hut 2. nunnery

Eng

  • Cihui 庵兒 nr n. 1. hut 2. nunnery

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌