庵子 ān zi · am tử Hán Việt: am tử · Pinyin: ān zi Tổng quan Cấu tạo: 庵 (am) + 子 (tử)Pinyinān ziHán Việtam tửCấu tạo庵 + 子 · am + tử nghĩa thành phần: am + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小草屋:稻草~;尼姑庵。