庶乎

shù hūthứ hồ

Hán Việt: thứ hồ · Pinyin: shù hū

Tổng quan

để mà; ngõ hầu. để mà có thể làm được

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言庶几乎。近似,差不多。

Cấu tạo: 庶 (thứ) + 乎 (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 庶乎可行。
  • Biên soạn 庶乎 hùhū <wr.> adv. 1. almost; nearly 2. probably; maybe ◆conj. so that; so as to

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言庶几乎。近似,差不多。

Eng

  • Cihui 庶乎 hùhū <wr.> adv. 1. almost; nearly 2. probably; maybe ◆conj. so that; so as to

Từ liên quan

Gần nghĩa

庶几 · 庶出 · 庶务 · 庶務 · 庶女 · 庶妻 · 庶子 · 庶室