庶習

shù xí thứ tập

Hán Việt: thứ tập · Pinyin: shù xí

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 左右亲幸之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.左右亲幸之人。