庶事 thứ sự Hán Việt: thứ sự Tổng quan Cấu tạo: 庶 (thứ) + 事 (sự)Hán Việtthứ sựCấu tạo庶 + 事 · thứ + sự nghĩa thành phần: thứ + sự Nghĩa EngCihui 庶事 shùshì n. general affairs M:²jiàn