庶產 shù chǎn · thứ sản Hán Việt: thứ sản · Pinyin: shù chǎn Tổng quan Cấu tạo: 庶 (thứ) + 產 (sản)Pinyinshù chǎnHán Việtthứ sảnCấu tạo庶 + 產 · thứ + sản nghĩa thành phần: thứ + sản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 庶出。Tân Hoa Tự Điển 1.庶出。