庶位 shù wèi · thứ vị Hán Việt: thứ vị · Pinyin: shù wèi Tổng quan Cấu tạo: 庶 (thứ) + 位 (vị)Pinyinshù wèiHán Việtthứ vịCấu tạo庶 + 位 · thứ + vị nghĩa thành phần: thứ + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众官。Tân Hoa Tự Điển 1.众官。