庶幾乎
thứ ki hồ
Hán Việt: thứ ki hồ · Pinyin: shù jī hū
Tổng quan
để mà: ngõ hầu
Nghĩa
Việt
- Cihui để mà: ngõ hầu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 庶几。或许,大概可以; 庶几。近于,略同。
- Tân Hoa Tự Điển 1.庶几。或许,大概可以。 2.庶几。近于,略同。
Eng
- Cihui 庶幾乎 hùjīhū conj. <wr.> so that; so as to