庶劫 shù jié · thứ kiếp Hán Việt: thứ kiếp · Pinyin: shù jié Tổng quan Cấu tạo: 庶 (thứ) + 劫 (kiếp)Pinyinshù jiéHán Việtthứ kiếpCấu tạo庶 + 劫 · thứ + kiếp nghĩa thành phần: thứ + kiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。犹众世。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。犹众世。