庶品 shù pǐn · thứ phẩm Hán Việt: thứ phẩm · Pinyin: shù pǐn Tổng quan Cấu tạo: 庶 (thứ) + 品 (phẩm)Pinyinshù pǐnHán Việtthứ phẩmCấu tạo庶 + 品 · thứ + phẩm nghĩa thành phần: thứ + phẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹众物,万物; 指众多祭品; 众官,百官。品,品官。Tân Hoa Tự Điển 1.犹众物,万物。 2.指众多祭品。 3.众官,百官。品,品官。