庶女

thứ nữ

Hán Việt: thứ nữ

Tổng quan

Đứa con gái sinh sau

Cấu tạo: 庶 (thứ) + 女 (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con gái lẽ
  • Tần suất từ Đứa con gái sinh sau.; ứa con gái sinh sau
  • Biên soạn 庶女 hùnǚ n. commoner's daughter

Eng

  • Cihui 庶女 hùnǚ n. commoner's daughter
  • Tần suất từ 庶女 hùnǚ n. commoner's daughter

Từ liên quan

Gần nghĩa

女主 · 女之 · 女书 · 女人 · 女仆 · 女优 · 女伴 · 女伶