庶妻 shù qī·thứ thê Hán Việt: thứ thê · Pinyin: shù qī Tổng quan vợ lẽ 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.妾。 Cấu tạo: 庶 (thứ) + 妻 (thê)Pinyinshù qīHán Việtthứ thêTừ loạidanhCấu tạo庶 + 妻 · thứ + thê nghĩa thành phần: thứ + thê Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vợ lẽMainlandTân Hoa Tự Điển 1.妾。EngCihui concubine Từ liên quan Gần nghĩa妻儿 · 妻兒 · 妻妻 · 妻妾 · 妻子 · 妻孥 · 妻室 · 妻小