庶姓
thứ tính
Hán Việt: thứ tính · Pinyin: shù xìng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古代稱與王無親屬關係的異姓諸侯為「庶姓」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代指与天子或诸侯国君异姓且无亲属关系者。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代指与天子或诸侯国君异姓且无亲属关系者。
Eng
- Cihui 庶姓 hùxìng n. surname different from that of the royal house