庶姜

shù jiāng thứ khương

Hán Việt: thứ khương · Pinyin: shù jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (khương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指姜姓众女。《诗.卫风.硕人》"庶姜孽孽,庶士有朼。"高亨注"庶,众也。庶姜,齐国陪嫁和送嫁的一些姜姓女子。"后用以称同宗众女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指姜姓众女。《诗.卫风.硕人》"庶姜孽孽,庶士有朼。"高亨注"庶,众也。庶姜,齐国陪嫁和送嫁的一些姜姓女子。"后用以称同宗众女。