庶孚 shù fú · thứ phu Hán Việt: thứ phu · Pinyin: shù fú Tổng quan Cấu tạo: 庶 (thứ) + 孚 (phu)Pinyinshù fúHán Việtthứ phuCấu tạo庶 + 孚 · thứ + phu nghĩa thành phần: thứ + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为众人信服。Tân Hoa Tự Điển 1.为众人信服。