庶室

shù shìthứ thất

Hán Việt: thứ thất · Pinyin: shù shì

Tổng quan

Như Thứ phòng 庶房

Cấu tạo: 庶 (thứ) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vợ lẽ
  • Biên soạn 庶室 shùshì n. <trad.> concubine

Eng

  • Cihui concubine

Đức

  • Handedict Konkubine

Từ liên quan

Gần nghĩa

室内 · 室利 · 室友 · 室外 · 室女 · 室家 · 室温 · 室灑