庶室
thứ thất
Hán Việt: thứ thất · Pinyin: shù shì
Tổng quan
vợ lẽ hư Thứ phòng 庶房. thứ thất thứ thất ☆Như Thứ phòng 庶房.
Nghĩa
Việt
- Cihui vợ lẽ hư Thứ phòng 庶房. thứ thất thứ thất ☆Như Thứ phòng 庶房.
Eng
- CC-CEDICT concubine
- Cihui concubine