庶寮 shù liáo · thứ liêu Hán Việt: thứ liêu · Pinyin: shù liáo Tổng quan Cấu tạo: 庶 (thứ) + 寮 (liêu)Pinyinshù liáoHán Việtthứ liêuCấu tạo庶 + 寮 · thứ + liêu nghĩa thành phần: thứ + liêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"庶僚"; 百官; 指一般官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"庶僚"。 2.百官。 3.指一般官吏。