庶尤 shù yóu · thứ vưu Hán Việt: thứ vưu · Pinyin: shù yóu Tổng quan Cấu tạo: 庶 (thứ) + 尤 (vưu)Pinyinshù yóuHán Việtthứ vưuCấu tạo庶 + 尤 · thứ + vưu nghĩa thành phần: thứ + vưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众人的怨恨。Tân Hoa Tự Điển 1.众人的怨恨。