庶徵 shù zhēng · thứ trưng Hán Việt: thứ trưng · Pinyin: shù zhēng Tổng quan Cấu tạo: 庶 (thứ) + 徵 (trưng)Pinyinshù zhēngHán Việtthứ trưngCấu tạo庶 + 徵 · thứ + trưng nghĩa thành phần: thứ + trưng