庶戮 shù lù · thứ lục Hán Việt: thứ lục · Pinyin: shù lù Tổng quan Cấu tạo: 庶 (thứ) + 戮 (lục)Pinyinshù lùHán Việtthứ lụcCấu tạo庶 + 戮 · thứ + lục nghĩa thành phần: thứ + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众被戮者。Tân Hoa Tự Điển 1.众被戮者。