庶揆 shù kuí · thứ quỹ Hán Việt: thứ quỹ · Pinyin: shù kuí Tổng quan Cấu tạo: 庶 (thứ) + 揆 (quỹ)Pinyinshù kuíHán Việtthứ quỹCấu tạo庶 + 揆 · thứ + quỹ nghĩa thành phần: thứ + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹百官。Tân Hoa Tự Điển 1.犹百官。